帐内

zhàng nèitrướng nội

Hán Việt: trướng nội · Pinyin: zhàng nèi

Tổng quan

màn; lều vải

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.军幕中的将佐。

Cấu tạo: 帳 (trướng) + 內 (nội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trong - trướng: màn/lều vải

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.军幕中的将佐。

Từ liên quan

Gần nghĩa

內亂 · 內人 · 內佛 · 內侄 · 內侍 · 內供 · 內債 · 內典