帳務 trướng vụ Hán Việt: trướng vụ Tổng quan Cấu tạo: 帳 (trướng) + 務 (vụ)Hán Việttrướng vụCấu tạo帳 + 務 · trướng + vụ nghĩa thành phần: trướng + vụ Nghĩa EngCihui 帳務 hàngwù n. accounts in general