帳史 zhàng shǐ · trướng sử Hán Việt: trướng sử · Pinyin: zhàng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 帳 (trướng) + 史 (sử)Pinyinzhàng shǐHán Việttrướng sửCấu tạo帳 + 史 · trướng + sử nghĩa thành phần: trướng + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 管理户籍财务的官吏。Tân Hoa Tự Điển 1.管理户籍财务的官吏。