帐外

trướng ngoại

Hán Việt: trướng ngoại

Tổng quan

màn; lều vải

Cấu tạo: 帳 (trướng) + 外 (ngoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngoài - trướng: màn/lều vải
  • Tần suất từ màn; lều vải
  • Biên soạn 帳外 hàngwài attr. off-the-books

Eng

  • Cihui 帳外 hàngwài attr. off-the-books
  • Tần suất từ 帳外 hàngwài attr. off-the-books

Từ liên quan

Gần nghĩa

外业 · 外丹 · 外乡 · 外事 · 外交 · 外人 · 外任 · 外企