帳外

trướng ngoại

Hán Việt: trướng ngoại

Tổng quan

ngoài - trướng: màn/lều vải

Cấu tạo: (trướng) + (ngoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngoài - trướng: màn/lều vải

Eng

  • Cihui 帳外 hàngwài attr. off-the-books