帳天 zhàng tiān · trướng thiên Hán Việt: trướng thiên · Pinyin: zhàng tiān Tổng quan Cấu tạo: 帳 (trướng) + 天 (thiên)Pinyinzhàng tiānHán Việttrướng thiênCấu tạo帳 + 天 · trướng + thiên nghĩa thành phần: trướng + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 布篷。Tân Hoa Tự Điển 1.布篷。