帐帷

zhàng wéitrướng duy

Hán Việt: trướng duy · Pinyin: zhàng wéi

Tổng quan

màn che

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.帐和帷。 2.犹帷幕。

Cấu tạo: 帳 (trướng) + 帷 (duy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 màn che
  • VietPhrases màn che

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.帐和帷。 2.犹帷幕。

Từ liên quan

Gần nghĩa

帐内 · 帐单 · 帐号 · 帐外 · 帐子 · 帐帘 · 帐幔 · 帐幕