帳幔

zhàng màn trướng mạn

Hán Việt: trướng mạn · Pinyin: zhàng màn

Tổng quan

rèm

Cấu tạo: (trướng) + (mạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rèm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帷幕; 床帐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帷幕。 2.床帐。

Eng

  • CC-CEDICT curtain
  • Cihui curtain