帳箱

zhàng xiāng trướng tương

Hán Việt: trướng tương · Pinyin: zhàng xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (trướng) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 专为放置帐簿﹑银票﹑单据等物品的箱子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.专为放置帐簿﹑银票﹑单据等物品的箱子。