帳落
trướng lạc
Hán Việt: trướng lạc · Pinyin: zhàng luò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指游牧部落聚居之处。帐幕聚集如村落,故称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指游牧部落聚居之处。帐幕聚集如村落,故称。
Eng
- Cihui 帳落 hàngluò n. a place where nomads live together