帳門 zhàng mén · trướng môn Hán Việt: trướng môn · Pinyin: zhàng mén Tổng quan Cấu tạo: 帳 (trướng) + 門 (môn)Pinyinzhàng ménHán Việttrướng mônCấu tạo帳 + 門 · trướng + môn nghĩa thành phần: trướng + môn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帷帐的出入口。Tân Hoa Tự Điển 1.帷帐的出入口。