帳額

zhàng é trướng ngạch

Hán Việt: trướng ngạch · Pinyin: zhàng é

Tổng quan

Cấu tạo: (trướng) + (ngạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 床帐前幅的上端所悬之横幅。上有绘画或刺绣,用为床帐的装饰。俗称帐檐; 元人称舞台台幔; 帐簿上的钱物数额。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.床帐前幅的上端所悬之横幅。上有绘画或刺绣,用为床帐的装饰。俗称帐檐。 2.元人称舞台台幔。 3.帐簿上的钱物数额。

Eng

  • Cihui 帳額 hàng'é n. finance charge