帳飲

zhàng yǐn trướng ẩm

Hán Việt: trướng ẩm · Pinyin: zhàng yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (trướng) + (ẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在郊外设帐饯行都门帐饮无绪,留恋处,兰舟催发。

Eng

  • Cihui 帳飲 hàngyǐn v. give a farewell banquet in a tent