帑僯 tǎng lìn Pinyin: tǎng lìn Tổng quan Cấu tạo: 帑 (nô) + 僯Pinyintǎng lìnCấu tạo帑 + 僯 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓刑戮连及子女。Tân Hoa Tự Điển 1.谓刑戮连及子女。