帑僯

tǎng lìn

Pinyin: tǎng lìn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓刑戮连及子女。

Cấu tạo: 帑 (nô) + 僯

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓刑戮连及子女。

Từ liên quan

Gần nghĩa

帑藏 · 僯人 · 僯僯 · 僯力 · 僯尸 · 僯市 · 僯死 · 僯民