帑實 tǎng shí · nô thật Hán Việt: nô thật · Pinyin: tǎng shí Tổng quan Cấu tạo: 帑 (nô) + 實 (thật)Pinyintǎng shíHán Việtnô thậtCấu tạo帑 + 實 · nô + thật nghĩa thành phần: nô + thật