帑實 tǎng shí·nô thật Hán Việt: nô thật · Pinyin: tǎng shí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.府库中的财物。 Cấu tạo: 帑 (nô) + 實 (thật)Pinyintǎng shíHán Việtnô thậtCấu tạo帑 + 實 · nô + thật nghĩa thành phần: nô + thật Từ liên quan Gần nghĩa實業 · 實習 · 實事 · 實付 · 实价 · 實體 · 實例 · 實值