帑屋 tǎng wū·nô ốc Hán Việt: nô ốc · Pinyin: tǎng wū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.贮藏金银的库房。 Cấu tạo: 帑 (nô) + 屋 (ốc)Pinyintǎng wūHán Việtnô ốcCấu tạo帑 + 屋 · nô + ốc nghĩa thành phần: nô + ốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.贮藏金银的库房。 Từ liên quan Gần nghĩa屋中 · 屋企 · 屋内 · 屋外 · 屋子 · 屋宇 · 屋架 · 屋梁