帑庾

tǎng yǔ nô dữu

Hán Việt: nô dữu · Pinyin: tǎng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nô) + (dữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 储藏钱财﹑粮食的仓库; 指钱粮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.储藏钱财﹑粮食的仓库。 2.指钱粮。