帑廩

tǎng lǐn nô lẫm

Hán Việt: nô lẫm · Pinyin: tǎng lǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (nô) + (lẫm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国库与粮仓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.国库与粮仓。