帑抹

tǎng mǒ nô mạt

Hán Việt: nô mạt · Pinyin: tǎng mǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (nô) + (mạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戎服的异称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.戎服的异称。