帑簿 tǎng bù · nô bộ Hán Việt: nô bộ · Pinyin: tǎng bù Tổng quan Cấu tạo: 帑 (nô) + 簿 (bộ)Pinyintǎng bùHán Việtnô bộCấu tạo帑 + 簿 · nô + bộ nghĩa thành phần: nô + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 国库登记财物的帐簿。Tân Hoa Tự Điển 1.国库登记财物的帐簿。