帑舍 tǎng shě · nô xá Hán Việt: nô xá · Pinyin: tǎng shě Tổng quan Cấu tạo: 帑 (nô) + 舍 (xá)Pinyintǎng shěHán Việtnô xáCấu tạo帑 + 舍 · nô + xá nghĩa thành phần: nô + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即帑屋。Tân Hoa Tự Điển 1.即帑屋。