帑銀 tǎng yín · nô ngân Hán Việt: nô ngân · Pinyin: tǎng yín Tổng quan Cấu tạo: 帑 (nô) + 銀 (ngân)Pinyintǎng yínHán Việtnô ngânCấu tạo帑 + 銀 · nô + ngân nghĩa thành phần: nô + ngân