帕剋 pà kè · mạt khắc Hán Việt: mạt khắc · Pinyin: pà kè Tổng quan Mạt Khắc Cấu tạo: 帕 (mạt) + 剋 (khắc)Pinyinpà kèHán Việtmạt khắcCấu tạo帕 + 剋 · mạt + khắc nghĩa thành phần: mạt + khắc Nghĩa ViệtCihui Mạt Khắc