帕夏 pà xià·mạt hạ Hán Việt: mạt hạ · Pinyin: pà xià Tổng quan pasha (từ mượn) Cấu tạo: 帕 (mạt) + 夏 (hạ)Pinyinpà xiàHán Việtmạt hạTừ loạidanhCấu tạo帕 + 夏 · mạt + hạ nghĩa thành phần: mạt + hạ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 PashaTần suất từ pasha (từ mượn)EngCihui pasha (loanword)Tần suất từ pasha (loanword) Từ liên quan Gần nghĩa夏中 · 夏代 · 夏令 · 夏侯 · 夏利 · 夏历 · 夏县 · 夏坐