帕夏 pà xià · mạt hạ Hán Việt: mạt hạ · Pinyin: pà xià Tổng quan pasha (từ mượn) Cấu tạo: 帕 (mạt) + 夏 (hạ)Pinyinpà xiàHán Việtmạt hạCấu tạo帕 + 夏 · mạt + hạ nghĩa thành phần: mạt + hạ Nghĩa ViệtCihui pasha (từ mượn)EngCC-CEDICT pasha (loanword)Cihui pasha (loanword)