帕頭
mạt đầu
Hán Việt: mạt đầu · Pinyin: pà tóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代男子束发的头巾; 裹头。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代男子束发的头巾。 2.裹头。
Eng
- Cihui 帕頭 àtóu* n. turban; headdress M:²kuài
Hán Việt: mạt đầu · Pinyin: pà tóu