帕戈 pà gē · mạt qua Hán Việt: mạt qua · Pinyin: pà gē Tổng quan Cấu tạo: 帕 (mạt) + 戈 (qua)Pinyinpà gēHán Việtmạt quaCấu tạo帕 + 戈 · mạt + qua nghĩa thành phần: mạt + qua