帕腹
mạt phúc
Hán Việt: mạt phúc · Pinyin: pà fù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種古代婦女穿著的內衣。遮掩胸、腹,如同肚兜。漢.劉熙《釋名.釋衣服》:「帕腹,橫帕其腹也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即抹胸。俗名兜肚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即抹胸。俗名兜肚。
Eng
- Cihui 帕腹 àfù n. women's waistcoat-like garment