帕薩特

pà sà tè mạt tát đặc

Hán Việt: mạt tát đặc · Pinyin: pà sà tè

Tổng quan

Passat (xe ô tô)

Cấu tạo: (mạt) + (tát) + (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Passat (xe ô tô)

Eng

  • CC-CEDICT Passat (automobile)
  • Cihui Passat (automobile)