帕額 mạt ngạch Hán Việt: mạt ngạch Tổng quan Cấu tạo: 帕 (mạt) + 額 (ngạch)Hán Việtmạt ngạchCấu tạo帕 + 額 · mạt + ngạch nghĩa thành phần: mạt + ngạch Nghĩa EngCihui 帕額 à'é n. forehead bands (often used by women) M:¹tiáo