帖例

tiē lì thiếp lệ

Hán Việt: thiếp lệ · Pinyin: tiē lì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiếp) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帖附前例。谓依前例量刑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帖附前例。谓依前例量刑。