帖兒 thiếp nhi Hán Việt: thiếp nhi Tổng quan Cấu tạo: 帖 (thiếp) + 兒 (nhi)Hán Việtthiếp nhiCấu tạo帖 + 兒 · thiếp + nhi nghĩa thành phần: thiếp + nhi Nghĩa EngCihui 帖兒 iěr n. 1. invitation card/letter 2. money order M:¹zhāng