帖兒
thiếp nhi
Hán Việt: thiếp nhi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.書柬一類的文書。 2.議親的庚帖。《董西廂》卷一:「寫個帖兒倩人寄,寫得不成個倫理。」也作「帖子」。
Eng
- Cihui 帖兒 iěr n. 1. invitation card/letter 2. money order M:¹zhāng
Hán Việt: thiếp nhi