帖寫 tiē xiě · thiếp tả Hán Việt: thiếp tả · Pinyin: tiē xiě Tổng quan Cấu tạo: 帖 (thiếp) + 寫 (tả)Pinyintiē xiěHán Việtthiếp tảCấu tạo帖 + 寫 · thiếp + tả nghĩa thành phần: thiếp + tả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清时衙门中抄写小吏。Tân Hoa Tự Điển 1.清时衙门中抄写小吏。