帖墨

tiē mò thiếp mặc

Hán Việt: thiếp mặc · Pinyin: tiē mò

Tổng quan

Cấu tạo: (thiếp) + (mặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹帖经。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹帖经。