帖妥
thiếp thỏa
Hán Việt: thiếp thỏa · Pinyin: tiē tuǒ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 静止不动貌;安稳; 指平安稳当; 平静; 妥帖,合适妥当。
- Tân Hoa Tự Điển 1.静止不动貌;安稳。 2.指平安稳当。 3.平静。 4.妥帖,合适妥当。
Hán Việt: thiếp thỏa · Pinyin: tiē tuǒ