帖字 tiē zì · thiếp tự Hán Việt: thiếp tự · Pinyin: tiē zì Tổng quan Cấu tạo: 帖 (thiếp) + 字 (tự)Pinyintiē zìHán Việtthiếp tựCấu tạo帖 + 字 · thiếp + tự nghĩa thành phần: thiếp + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓熟记经书以应帖试。Tân Hoa Tự Điển 1.谓熟记经书以应帖试。