帖息

tiē xī thiếp tức

Hán Việt: thiếp tức · Pinyin: tiē xī

Tổng quan

Cấu tạo: (thiếp) + (tức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 安定平順。《宋史.卷二九三.張詠傳》:「時民間訛言有白頭翁午後食人兒女,一郡囂然。至暮,路無行人。既而得造訛者戮之,民遂帖息。」宋.葉紹翁《四朝見聞錄.陸石室》:「風激浪怒,舟不能勝,亟抽帶中丹投舟外,風浪始帖息。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驯服;平服; 安息,安宁; 补贴利息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驯服;平服。 2.安息,安宁。 3.补贴利息。