帖文 tiē wén · thiếp văn Hán Việt: thiếp văn · Pinyin: tiē wén Tổng quan Cấu tạo: 帖 (thiếp) + 文 (văn)Pinyintiē wénHán Việtthiếp vănCấu tạo帖 + 文 · thiếp + văn nghĩa thành phần: thiếp + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹帖经。Tân Hoa Tự Điển 1.犹帖经。