帖發 tiē fā · thiếp phát Hán Việt: thiếp phát · Pinyin: tiē fā Tổng quan Cấu tạo: 帖 (thiếp) + 發 (phát)Pinyintiē fāHán Việtthiếp phátCấu tạo帖 + 發 · thiếp + phát nghĩa thành phần: thiếp + phát