帖脅

tiē xié thiếp hiếp

Hán Việt: thiếp hiếp · Pinyin: tiē xié

Tổng quan

Cấu tạo: (thiếp) + (hiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拘束不展貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拘束不展貌。