帖脅 tiē xié · thiếp hiếp Hán Việt: thiếp hiếp · Pinyin: tiē xié Tổng quan Cấu tạo: 帖 (thiếp) + 脅 (hiếp)Pinyintiē xiéHán Việtthiếp hiếpCấu tạo帖 + 脅 · thiếp + hiếp nghĩa thành phần: thiếp + hiếp