帖試

tiē shì thiếp thí

Hán Việt: thiếp thí · Pinyin: tiē shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiếp) + (thí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以帖经试士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以帖经试士。