帖釋 thiếp thích Hán Việt: thiếp thích Tổng quan (術語)帖經文而解釋之也。止觀七曰:「帖釋經文。」☸ Cấu tạo: 帖 (thiếp) + 释 (thích)Hán Việtthiếp thíchCấu tạo帖 + 释 · thiếp + thích nghĩa thành phần: thiếp + thích Nghĩa ViệtCihui (術語)帖經文而解釋之也。止觀七曰:「帖釋經文。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa帖伏 · 帖子 · 帖庚 · 帖服 · 帖耳 · 释义 · 释俗 · 释典