簾內 lián nèi · liêm nội Hán Việt: liêm nội · Pinyin: lián nèi Tổng quan Cấu tạo: 簾 (liêm) + 內 (nội)Pinyinlián nèiHán Việtliêm nộiCấu tạo簾 + 內 · liêm + nội nghĩa thành phần: liêm + nội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 科举考试时﹐负责考校之官员。详"帘外"﹑"帘官"。Tân Hoa Tự Điển 1.科举考试时﹐负责考校之官员。详"帘外"﹑"帘官"。