帘帐

liêm trướng

Hán Việt: liêm trướng

Tổng quan

Cấu tạo: 簾 (liêm) + 帳 (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 簾帳 iánzhàng n. curtain; screen

Eng

  • Cihui 簾帳 iánzhàng n. curtain; screen

Từ liên quan

Gần nghĩa

帐内 · 帐单 · 帐号 · 帐外 · 帐子 · 帐帘 · 帐帷 · 帐幔