簾押
liêm áp
Hán Việt: liêm áp · Pinyin: lián yā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"帘柙"; 装在帘上作镇押之用的物件。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"帘柙"。 2.装在帘上作镇押之用的物件。
Eng
- Cihui 簾押 iányā n. curtain ballast
Hán Việt: liêm áp · Pinyin: lián yā