簾政
liêm chánh
Hán Việt: liêm chánh · Pinyin: lián zhèng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 皇太后垂帘听政﹐故名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.皇太后垂帘听政﹐故名。
Eng
- Cihui 簾政 liánzhèng n. regency of an empress-dowager
Hán Việt: liêm chánh · Pinyin: lián zhèng