簾旌

lián jīng liêm tinh

Hán Việt: liêm tinh · Pinyin: lián jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (liêm) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帘端所缀之布帛。亦泛指帘幕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帘端所缀之布帛。亦泛指帘幕。