簾波 lián bō · liêm ba Hán Việt: liêm ba · Pinyin: lián bō Tổng quan Cấu tạo: 簾 (liêm) + 波 (ba)Pinyinlián bōHán Việtliêm baCấu tạo簾 + 波 · liêm + ba nghĩa thành phần: liêm + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帘影摇曳如水波。Tân Hoa Tự Điển 1.帘影摇曳如水波。