簾鉤 lián gōu · liêm câu Hán Việt: liêm câu · Pinyin: lián gōu Tổng quan Cấu tạo: 簾 (liêm) + 鉤 (câu)Pinyinlián gōuHán Việtliêm câuCấu tạo簾 + 鉤 · liêm + câu nghĩa thành phần: liêm + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卷帘所用的钩子。Tân Hoa Tự Điển 1.卷帘所用的钩子。