帙子 trật tử Hán Việt: trật tử Tổng quan (物名)帙簀,卷經卷,竹製之帙也。☸ Cấu tạo: 帙 (trật) + 子 (tử)Hán Việttrật tửCấu tạo帙 + 子 · trật + tử nghĩa thành phần: trật + tử Nghĩa ViệtCihui (物名)帙簀,卷經卷,竹製之帙也。☸Tần suất từ [bktd] trật tử (物名)帙簀,卷經卷,竹製之帙也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿